Giới thiệu hộp đựng mô (Cassette EM 106)
Hộp đựng mô Cassette EM 106 là sản phẩm chuyên dụng trong lĩnh vực giải phẫu bệnh và mô học, được thiết kế để chứa, bảo quản và hỗ trợ xử lý mẫu mô trong suốt quy trình xử lý bệnh phẩm. Cassette được sản xuất từ vật liệu P.O.M có khả năng chống chịu cao với tác động hóa học của các dung môi thường sử dụng trong mô học, giúp đảm bảo độ bền và an toàn cho mẫu bệnh phẩm. Cassette EM 106 có 2 loại nắp rời cho in dán nhãn UV laser và in dán nhãn laser hồng ngoại
Đặc điểm nổi bật của hộp đựng mô (Cassette EM 106)
- Vật liệu P.O.M bền và kháng hóa chất: Cassette EM 106 được làm từ vật liệu P.O.M,có khả năng chống chịu 100% tác động hóa học của các dung môi sử dụng trong mô học. Vật liệu này giúp cassette duy trì độ ổn định trong các bước xử lý mẫu, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của hóa chất đến hộp đựng mô.
- Thiết kế lỗ hình chữ nhật tối ưu cho xử lý mô: Cassette được thiết kế với các lỗ hình chữ nhật kích thước 5,0 × 1,0 mm, hỗ trợ dung dịch xử lý tiếp xúc hiệu quả với mẫu mô trong quá trình xử lý mô học.Thiết kế này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thấm hóa chất, cố định, khử nước và xử lý mẫu trước khi đúc paraffin.
- Bề mặt ghi nhãn nghiêng 45°: Cassette EM 106 có một vùng ghi nhãn lớn ở hai bên cassette cùng một bề mặt ghi nhãn phía trước được thiết kế nghiêng 45°. Thiết kế này giúp việc nhận diện và quản lý mẫu thuận tiện hơn, đồng thời tương thích với hầu hết các loại máy in/ghi nhãn cassette hiện nay.
- Khóa an toàn và bản lề chắc chắn: Cassette EM 106 được trang bị khóa an toàn chắc chắn, giúp cố định cassette và nắp trong quá trình xử lý mẫu.Thiết kế bản lề đặc biệt cho phép cassette được đóng mở nhiều lần khi cần thiết mà vẫn đảm bảo độ chắc chắn, hạn chế nguy cơ nắp bị bung hoặc thất lạc mẫu bệnh phẩm.
Quy cách đóng gói hộp đựng mô (Cassette EM 106)
- Đóng gói rời trong hộp: 500 cassette/hộp + 500 nắp/hộp, 2.000 bộ/thùng.
- Nạp sẵn trong sleeve (A): 75 cassette/sleeve + 500 nắp/hộp; 3.000 bộ/thùng.
- Nạp sẵn trong sleeve (B): 75 cassette/sleeve + 500 nắp/hộp; 3.000 bộ/thùng.
- Nạp sẵn trong sleeve (C): 100 cassette/sleeve + 500 nắp/hộp; 3.000 bộ/thùng.
| Màu | Chưa lắp ráp – Đóng hộp dispenser | Đã lắp ráp – Đóng hộp dispenser | Dạng dán (Taped) | Nạp sẵn trong sleeve (A) | Nạp sẵn trong sleeve (B) | Nạp sẵn trong sleeve (C) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trắng (White) | 0100-1100-16 | 0100-1102-16 | 0100-1132-16 | 0100-1103-16 | 0100-1153-16 | 0100-1133-16 |
| Vàng (Yellow) | 0100-1100-17 | 0100-1102-17 | 0100-1132-17 | 0100-1103-17 | 0100-1153-17 | 0100-1133-17 |
| Xanh lá (Green) | 0100-1100-08 | 0100-1102-08 | 0100-1132-08 | 0100-1103-08 | 0100-1153-08 | 0100-1133-08 |
| Hồng (Pink) | 0100-1100-12 | 0100-1102-12 | 0100-1132-12 | 0100-1103-12 | 0100-1153-12 | 0100-1133-12 |
| Xanh dương (Blue) | 0100-1100-02 | 0100-1102-02 | 0100-1132-02 | 0100-1103-02 | 0100-1153-02 | 0100-1133-02 |
| Nâu be (Tan) | 0100-1100-15 | 0100-1102-15 | 0100-1132-15 | 0100-1103-15 | 0100-1153-15 | 0100-1133-15 |
| Tím (Purple) | 0100-1100-09 | 0100-1102-09 | 0100-1132-09 | 0100-1103-09 | 0100-1153-09 | 0100-1133-09 |
| Đào (Peach) | 0100-1100-11 | 0100-1102-11 | 0100-1132-11 | 0100-1103-11 | 0100-1153-11 | 0100-1133-11 |
| Cam (Orange) | 0100-1100-10 | 0100-1102-10 | 0100-1132-10 | 0100-1103-10 | 0100-1153-10 | 0100-1133-10 |
| Xanh ngọc (Aqua) | 0100-1100-00 | 0100-1102-00 | 0100-1132-00 | 0100-1103-00 | 0100-1153-00 | 0100-1133-00 |
THAM KHẢO THÊM VẬT TƯ GIẢI PHẪU BỆNH KHÁC: Vật tư tiêu hao xét nghiệm giải phẫu bệnh
Đừng ngần ngại liên hệ với TBR để được cung cấp thông tin đầy đủ về các loại lam kính hiển vi, các giải pháp giải phẫu bệnh phù hợp và chương trình hỗ trợ dành riêng cho phòng lab của bạn
Liên hệ ngay qua:
- Hotline: 028 6676 7762
- Email: sales@tbr.vn
- Facebook: Công ty cổ phần công nghệ TBR









