Giới thiệu

Sáp Paraffin hạt tinh khiết dùng trong mô bệnh học là vật liệu chuyên dụng được sử dụng trong quy trình xử lý, thấm và đúc mẫu mô tại các phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh, mô bệnh học và nghiên cứu khoa học. Sản phẩm được thiết kế với đặc tính phù hợp cho quá trình thấm paraffin và tạo khối mô, hỗ trợ cắt các lát mô mỏng, đồng đều để quan sát dưới kính hiển vi.
Đặc điểm nổi bật của sáp Paraffin hạt tinh khiết dùng trong mô bệnh học
- Được pha chế chuyên dụng cho quá trình thấm và đúc mẫu mô bệnh học, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong quy trình xử lý mô.
- Không chứa DMSO (Dimethyl Sulfoxide), phù hợp cho các ứng dụng mô bệnh học chuyên dụng.
- Có độ nhớt thấp khi nóng chảy, giúp sáp dễ dàng thấm vào mô và hỗ trợ quá trình tạo khối.
- Có độ cứng phù hợp khi đông đặc, giúp tạo khối paraffin ổn định và thuận tiện cho việc cắt lát mô.
- Độ trong suốt cao, hỗ trợ quan sát và định vị mẫu mô trong quá trình chuẩn bị tiêu bản.
- Dạng hạt tiện lợi, dễ cân, bảo quản và sử dụng trong phòng xét nghiệm.
- Nhiệt độ nóng chảy đa dạng từ 52°C đến 62°C, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong quy trình đúc mẫu mô.
Quy cách đóng gói Sáp Paraffin hạt tinh khiết dùng trong mô bệnh học
Quy cách đóng gói: 1 kg/túi, 10 túi × 1 kg/thùng.
| Mã sản phẩm (P/N) | 0200-0007 | 0200-0008 | 0200-0009 | 0200-0013 | 0200-0014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ nóng chảy (°C) | 56–58 | 58–60 | 60–62 | 52–54 | 54–56 |
Ưu điểm của sáp parafin trong xử lý mô học
Sáp parafin vẫn là lựa chọn ưu tiên làm môi trường nhúng vì nhiều lý do:
- Bảo quản: Sáp paraffin đảm bảo rằng nó được sử dụng như một bộ phận giả hỗ trợ việc quản lý và lưu trữ lâu dài các mẫu mô để đánh giá thêm.
- Thuận tiện: Có một quy trình rõ ràng để nhúng và cắt bằng sáp parafin và quá trình này khá dễ dàng.
- Chi phí vật liệu: Khi so sánh với các loại vật liệu nhúng khác, chẳng hạn như nhựa, sáp parafin rẻ hơn nhiều và sẵn có ở hầu hết các phòng thí nghiệm.
- Bảo quản: Các mô được nhúng trong sáp parafin có thể tồn tại trong một thời gian dài ngay cả sau khi được nhúng mà không làm mẫu bị hư hỏng nặng, do đó cho phép mẫu được phân tích nhiều năm sau nếu có nhu cầu.
Trong những trường hợp cụ thể, có thể sử dụng các chất thay thế parafin như nhựa hoặc gelatin nhưng nhìn chung đắt hơn và khó sử dụng hơn, đặc biệt đối với các thủ tục mô học thông thường.
Ứng dụng của sáp Paraffin hạt tinh khiết dùng trong mô bệnh học
Sáp paraffin được sử dụng phổ biến trong quy trình xử lý và đúc mẫu mô (tissue processing & embedding). Sau khi mẫu mô được cố định và xử lý loại bỏ nước, mẫu sẽ được thấm paraffin nóng chảy. Paraffin sau đó đông đặc, tạo thành một khối mô rắn giúp nâng đỡ mẫu trong quá trình cắt.
Nhờ đặc tính độ nhớt thấp khi nóng chảy và độ cứng phù hợp khi đông đặc, sáp paraffin giúp tạo khối mô ổn định, hỗ trợ cắt các lát mô mỏng và đồng đều để gắn lên phiến kính và thực hiện các bước nhuộm, quan sát dưới kính hiển vi.
Sản phẩm phù hợp sử dụng tại:
- Khoa Giải phẫu bệnh bệnh viện.
- Phòng xét nghiệm mô bệnh học.
- Phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh.
- Phòng nghiên cứu và đào tạo mô học, bệnh học.
- Các cơ sở thực hiện xử lý và đúc mẫu mô bằng paraffin
Bạn sử dụng sáp paraffin như thế nào trong việc xử lý mẫu để kiểm tra mô học?
- Fixation: Chuẩn bị mẫu để nhúng
- Khử nước: Loại bỏ nước khỏi mô của mẫu sinh thiết nói chung
- Làm sạch: Chuẩn bị thêm mô để thấm paraffin
- Xâm nhập Paraffin và nhúng trong môi trường sápNhúng: Tạo khối sáp
- Chia cắt: Chuẩn bị các lát mỏng để kiểm tra bằng kính hiển vi
THAM KHẢO THÊM VẬT TƯ GIẢI PHẪU BỆNH KHÁC: Vật tư tiêu hao xét nghiệm giải phẫu bệnh
Đừng ngần ngại liên hệ với TBR để được cung cấp thông tin đầy đủ về các loại lam kính hiển vi, các giải pháp giải phẫu bệnh phù hợp và chương trình hỗ trợ dành riêng cho phòng lab của bạn
Liên hệ ngay qua:
- Hotline: 028 6676 7762
- Email: sales@tbr.vn
- Facebook: Công ty cổ phần công nghệ TBR









