Khuôn đúc mẫu mô (Stainless Steel Base Molds) – Thép không gỉ SUS 304
Khuôn đúc mẫu mô (Stainless Steel Base Molds) là dụng cụ chuyên dụng trong quy trình đúc mẫu mô bệnh học, được thiết kế nhằm hỗ trợ tạo block paraffin có kích thước và hình dạng đồng nhất. Sản phẩm phù hợp sử dụng kết hợp với các loại cassette mô bệnh học và vòng đệm đúc mẫu (Embedding O-Rings) có kiểu dáng, kích thước tương thích, giúp thao tác đúc mẫu thuận tiện và chính xác.
Khuôn đúc mẫu mô có khả năng tương thích với nhiều hệ thống và thiết bị đúc mẫu mô phổ biến, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình xử lý và đúc mẫu trong phòng xét nghiệm. Thiết kế phù hợp giúp cố định mẫu trong quá trình tạo block paraffin, góp phần nâng cao tính đồng nhất và thuận tiện cho các bước tiếp theo như cắt lát bằng máy cắt vi thể (microtome).
Ưu điểm nổi bật của khuôn đúc mẫu mô (Stainless Steel Base Molds) – Thép không gỉ SUS 304
- Chất liệu thép không gỉ SUS 304 cao cấp, có độ bền tốt và phù hợp với môi trường phòng xét nghiệm.
- Bề mặt được đánh bóng nhẵn, giúp hạn chế bám dính và thuận tiện khi vệ sinh sau khi sử dụng.
- Các góc cạnh được bo tròn và xử lý kỹ lưỡng, giúp thao tác an toàn, thuận tiện.
- Thiết kế chuyên dụng cho đúc mẫu mô bệnh học, hỗ trợ tạo block paraffin đồng nhất.
- Có thể tái sử dụng trong một số lần nhất định tùy theo điều kiện sử dụng và quy trình vệ sinh.
- Có thể sử dụng kết hợp với cassette mô và Embedding O-Rings có kích thước tương ứng.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đúc mẫu mô và thiết bị xử lý mô được sử dụng phổ biến trong phòng xét nghiệm.
Ứng dụng khuôn đúc mẫu mô (Stainless Steel Base Molds) – Thép không gỉ SUS 304
Khuôn đúc mẫu mô (Stainless Steel Base Molds) – Thép không gỉ SUS 304 được sử dụng trong quy trình xử lý, đúc và chuẩn bị mẫu mô bệnh học, đặc biệt tại các phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh, trung tâm xét nghiệm và cơ sở nghiên cứu. Sản phẩm hỗ trợ tạo block paraffin có hình dạng ổn định, góp phần nâng cao hiệu quả và tính đồng nhất của quá trình chuẩn bị tiêu bản mô học.
Quy cách đóng gói khuôn đúc mẫu mô (Stainless Steel Base Molds)
- Bề mặt được đánh bóng mịn, các góc cạnh được xử lý bo tròn kỹ lưỡng.
- Quy cách đóng gói: 10 sản phẩm/gói, 200 sản phẩm/hộp trong, 2.000 sản phẩm/thùng.
| Kích thước lòng khuôn (D × R) | Kích thước bên ngoài (D × R × C) | Mã sản phẩm – Chiều sâu lòng khuôn 7 mm | Mã sản phẩm – Chiều sâu lòng khuôn 9 mm |
|---|---|---|---|
| 7 × 7 | 52 × 35 × 11 mm | 0203-0001 | 0203-1001 |
| 15 × 15 | 52 × 35 × 11 mm | 0203-0002 | 0203-1002 |
| 24 × 24 | 52 × 35 × 11 mm | 0203-0003 | 0203-1003 |
| 37 × 24 | 52 × 35 × 11 mm | 0203-0004 | 0203-1004 |
| 30 × 24 | 52 × 35 × 11 mm | 0203-0005 | 0203-1005 |
Ghi chú: Cột chiều sâu lòng khuôn 9 mm được thiết kế dành cho việc xử lý các mẫu mô có kích thước lớn hơn.
THAM KHẢO THÊM VẬT TƯ GIẢI PHẪU BỆNH KHÁC: Vật tư tiêu hao xét nghiệm giải phẫu bệnh
Đừng ngần ngại liên hệ với TBR để được cung cấp thông tin đầy đủ về các loại lam kính hiển vi, các giải pháp giải phẫu bệnh phù hợp và chương trình hỗ trợ dành riêng cho phòng lab của bạn
Liên hệ ngay qua:
- Hotline: 028 6676 7762
- Email: sales@tbr.vn
- Facebook: Công ty cổ phần công nghệ TBR








