Đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC – Giải pháp đồng nuôi cấy và nghiên cứu tế bào

Kích thước lỗ màng: 0,1 μm 0,4 μm 1,0 μm 3,0 μm 5,0 μm 8,0 μm 12,0 μm
Thông số kỹ thuật: 6 giếng 12 giếng 24 giếng

Danh mục: Thương hiệu:
Giá: Liên Hệ

Hotline: 028 6676 7762 (Tư vấn miễn phí)

Đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC – Giải pháp đồng nuôi cấy và nghiên cứu tế bào

Đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC là giải pháp chuyên dụng cho nhiều ứng dụng nghiên cứu tế bào in vitro, bao gồm thử nghiệm đồng nuôi cấy, thử nghiệm hóa học, nghiên cứu di chuyển tế bào và các nghiên cứu về chức năng tế bào. Công nghệ màng giúp tạo môi trường nuôi cấy gần với điều kiện in vivo, hỗ trợ tế bào duy trì hình thái và chức năng sinh học tốt hơn.

Sản phẩm phù hợp cho các nghiên cứu về vận chuyển chất, hấp thụ, bài tiết, trao đổi chất xuyên màng và tương tác giữa các loại tế bào.

Đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC – Giải pháp đồng nuôi cấy và nghiên cứu tế bào

Đặc điểm nổi bật của đĩa nuôi cấy mô chèn màng

Màng PET và PC với hiệu suất truyền sáng tốt

Đĩa được cung cấp với tùy chọn màng PET hoặc màng PC, đáp ứng các yêu cầu nghiên cứu khác nhau.

  • Màng PET có hiệu suất quang học tốt, thuận tiện cho việc quan sát tế bào bằng kính hiển vi.
  • Màng PC có khả năng hỗ trợ độ bám dính tế bào tốt và mật độ lỗ cao, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi chất qua màng.
  • Các kích thước và cấu hình màng khác nhau giúp đáp ứng nhiều thiết kế thí nghiệm.

Thiết kế treo trung tâm bảo vệ lớp tế bào

Thiết kế treo trung tâm đặc biệt tạo khoảng cách phù hợp giữa insert và đáy đĩa. Nhờ đó, lớp tế bào đơn được hạn chế tiếp xúc hoặc va chạm khi insert được di chuyển.

Thiết kế này đồng thời giúp giảm nguy cơ mất môi trường nuôi cấy do hiện tượng mao dẫn giữa thành insert và thành lỗ, giúp duy trì điều kiện nuôi cấy ổn định trong quá trình thực nghiệm.

Thiết kế cạnh lồng ghép tiện lợi

Cấu trúc cạnh lồng ghép được thiết kế nhằm giúp thao tác với insert thuận tiện hơn, đặc biệt trong quá trình thêm mẫu, thay môi trường hoặc xử lý mẫu.

Đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC – Giải pháp đồng nuôi cấy và nghiên cứu tế bào

Khả năngtương thích hóa học cao

Màng PET và PC có khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất và thuốc thử thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Vật liệu có thể sử dụng với một số chất cố định mô học như methanol và formaldehyde, đồng thời có khả năng chịu được nhiều nhóm hóa chất như:

  • Alcohol
  • Amin
  • Lipid
  • Ether
  • Ketone
  • Một số dung môi dầu mỏ
  • Hydrocarbon halogen hóa
  • DMSO

Đặc biệt, màng PC có khả năng tương thích hóa học tốt, phù hợp với nhiều quy trình nghiên cứu tế bào và xử lý mẫu.

Lưu ý: Cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu PS với hóa chất và điều kiện sử dụng cụ thể trước khi tiến hành thí nghiệm. Không khuyến nghị sử dụng với các dung dịch acid hoặc kiềm mạnh nếu chưa kiểm tra tính tương thích.

Mật độ lỗ màng PET và PC

Mật độ lỗ là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất xuyên màng và tương tác giữa các tế bào.

Màng PET và PC có các mức mật độ lỗ khác nhau:

  • Màng PET: mật độ lỗ thấp hơn, đồng thời có ưu thế về đặc tính quang học, thuận tiện cho quan sát bằng kính hiển vi.
  • Màng PC: mật độ lỗ cao hơn, hỗ trợ quá trình trao đổi các chất qua màng và có khả năng bám dính tế bào tốt.

Việc lựa chọn loại màng nên dựa trên mục tiêu nghiên cứu, loại tế bào và yêu cầu về quan sát hoặc trao đổi chất trong từng thí nghiệm.

Thông số và tính năng sản phẩm đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC – Giải pháp đồng nuôi cấy và nghiên cứu tế bào

Đĩa nuôi cấy mô chèn màng được thiết kế với nhiều tùy chọn nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của phòng thí nghiệm:

  • Nhiều cấu hình insert nuôi cấy tế bào.
  • Nhiều kích thước và lựa chọn màng.
  • Tùy chọn màng PET hoặc PC.
  • Thiết kế treo trung tâm giúp bảo vệ lớp tế bào.
  • Thiết kế cạnh lồng ghép giúp thao tác thêm mẫu thuận tiện.
  • Khả năng tương thích với nhiều loại hóa chất và thuốc thử.
  • Tiệt trùng bằng chiếu xạ, SAL 10⁻⁶.
  • Không chứa DNase/RNase.
  • Không gây sốt.
  • Không gây độc tế bào.

Ứng dụng của đĩa nuôi cấy mô chèn màng

Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều nghiên cứu và thử nghiệm tế bào in vitro, chẳng hạn:

  • Thử nghiệm đồng nuôi cấy tế bào (co-culture).
  • Nghiên cứu di chuyển tế bào (cell migration).
  • Nghiên cứu vận chuyển và trao đổi chất qua màng.
  • Nghiên cứu hấp thụ và bài tiết của tế bào.
  • Thử nghiệm hóa học và đánh giá tác động của hợp chất lên tế bào.
  • Nghiên cứu tương tác giữa các loại tế bào.
  • Các nghiên cứu cần mô phỏng điều kiện nuôi cấy gần với môi trường in vivo.

Lựa chọn màng PET hay PC?

Việc lựa chọn insert màng PET hoặc PC phụ thuộc vào mục đích của từng thí nghiệm.

Nếu ưu tiên độ trong và khả năng quan sát bằng kính hiển vi, màng PET là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, nếu thí nghiệm yêu cầu mật độ lỗ cao và trao đổi chất xuyên màng hiệu quả, màng PC có thể đáp ứng tốt hơn.

Với nhiều cấu hình, kích thước và loại màng, đĩa nuôi cấy mô chèn màng là giải pháp linh hoạt cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu nuôi cấy tế bào, đồng nuôi cấy và nghiên cứu chức năng tế bào.

Thông tin đặt hàng

Đĩa nuôi cấy mô màng Polycarbonate (PC)

Mã sản phẩmSố giếng  Kích thước lỗ  (μm)Diện tích màng chèn (cm2))Vô trùngSố lượng trên mỗi hộpSố lượng mỗi hộp/thùng
TCS00000660.14.7Y624
TCS00100660.44.7Y624
TCS00500661.04.7Y624
TCS00200663.04.7Y624
TCS00300668.04.7Y624
TCS100006612.04.7Y624
TCS000012120.11.1Y1248
TCS001012120.41.1Y1248
TCS005012121.01.1Y1248
TCS002012123.01.1Y1248
TCS003012128.01.1Y1248
TCS1000121212.01.1Y1248
TCS000024240.10.3Y1248
TCS001024240.40.3Y1248
TCS005024241.00.3Y1248
TCS002024243.00.3Y1248
TCS003024248.00.3Y1248
TCS004024245.00.3Y1248
TCS1000242412.00.3Y1248

Đĩa nuôi cấy mô màng polyethylene terephthalate (PET) 

Mã sản phẩmSố giếngKích thước lỗ chân lông (μm)Diện tích màng chèn (cm2))Vô trùngSố lượng trên mỗi hộpSố lượng mỗi hộp/thùng
TCS01700660.14.7Y624
TCS01600660.44.7Y624
TCS01800661.04.7Y624
TCS01900663.04.7Y624
TCS02000668.04.7Y624
TCS017012120.11.1Y648
TCS016012120.41.1Y1248
TCS018012121.01.1Y1248
TCS019012123.01.1Y1248
TCS020012128.01.1Y1248
TCS017024240.10.3Y1248
TCS016024240.40.3Y1248
TCS018024241.00.3Y1248
TCS019024243.00.3Y1248
TCS020024248.00.3Y1248

Thể tích và diện tích mỗi giếng chèn đĩa nuôi cấy mô

Đường kính màng (mm)Diện tích màng (cm2))Số giếngThể tích trên mỗi giếng (mL)
244.762.6
121.1121.5
6.50.3240.6

Đĩa nuôi cấy tế bào màng Polycarbonate (PC)

Mã sản phẩmSố giếngVật liệu màngKích thước lỗ màng lọc (μm)Đường kính màng (mm)Diện tích  (cm²)Thể tích đề xuất (mL)Vô trùngSố lượng mỗi
tấm
Số lượng mỗi
thùng
TCS02102424PC0.4φ7.80.51.1Y2496

Liên hệ báo giá tốt nhất ngay với TBR qua:

Hotline: 028 6676 7762
Email: sales@tbr.vn
Facebook: Công ty cổ phần công nghệ TBR

Tham khảo thêm các vật tư tiêu hao nuôi cấy tế bào và mô khác cùng hãng 

Catalogue

Catalogue đĩa nuôi cấy mô chèn màng PET/PC – Giải pháp đồng nuôi cấy và nghiên cứu tế bào

Chính sách

Chính sách giao hàng

  • Thời gian giao hàng: TBR sẽ thông báo thời gian cụ thể trước ít nhất 24h để khách hàng chuẩn bị kho hàng và sắp xếp nhân sự nhận hàng, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.
  • Giao hàng qua hình thức nhân viên giao hàng của TBR hoặc bằng dịch vụ vận chuyển.

Chi phí vận chuyển:

  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc

Chính sách bảo hành:

  • Điều kiện bảo hành:
    – Sản phẩm đang trong thời gian bảo hàng. (Bảo hành thiết bị 12 tháng kể từ ngày ký biên bản bàn giao)
    – Có tem bảo hành của nhà sản xuất, tem bảo hành của nhà sản xuất phải nguyên vẹn, không rách rời, vỡ nát, biến dạng và không bị tẩy xoá.
    – Số máy còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu tẩy xóa hoặc sửa chữa.
    – Hư hỏng được xác định do lỗi của nhà sản xuất.
    – Sản phẩm phải còn nguyên vẹn, không cong, vênh, rạn nứt, trầy xước, sứt mẻ, nứt khe cắm, vỡ…
    – Sử dụng đúng môi trường, nhiệt độ, độ ẩm và nguồn điện cho phép của máy (có ổn áp và có dây nối đất nếu cần thiết).
    – Chưa can thiệp vào phần cứng (tự ý tháo dỡ, sửa chữa…)
    – Tuân thủ theo tài liệu hướng dẫn sử dụng kèm theo máy.
  • Các trường hợp không được bảo hành miễn phí
    – Không chịu trách nhiệm bảo hành hư hỏng của máy do chủ quan của người sử dụng (do bảo quản không tốt)
    – Lỗi do tự ý lắp đặt, sử dụng, bảo quản không đúng cách, do thiên tai, mất mát, cháy nổ, côn trùng cắn…. gây ra. Không tuân theo sách hướng dẫn sử dụng hoặc các cảnh báo thể hiện trên sản phẩm.
    – Lỗi hao mòn tự nhiên khi sử dụng hoặc do điều kiện môi trường nơi đặt sản phẩm không phù hợp chính sách bảo trì. Hết thời gian bảo hành khách hàng phải thanh toán giá trị và chi phí thay thế hàng hóa. Chịu trách nhiệm bảo trì miễn phí, hướng dẫn lắp đặt thiết bị, hóa chất vận hành chạy thử, đào tạo chuyển giao công nghệ đối với máy móc có sử dụng hóa chất do công ty chúng tôi cung cấp.

Chính sách bảo trì:
– Đối với thiết bị TBR hỗ trợ kiểm tra và vệ sinh máy 2 lần/ năm.

Thông tin hãng sản xuất

Jet Biofil

Guangzhou Jet Bio-Filtration Co., Ltd., được thành lập năm 2001 và đặt trụ sở tại Quảng Châu, là một doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu cung cấp giải pháp tổng thể cho phòng thí nghiệm sinh học.

Công ty có tổng diện tích xây dựng 490.000 m², bao gồm 40.000 m² xưởng sản xuất thông minh và hơn 65.000 m² phòng sạch đạt chuẩn GMP. Hàng nghìn sản phẩm của công ty, bao gồm vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm sinh học, vật tư tiêu hao cho quy trình sinh học (bioprocess), thuốc thử sinh học và thiết bị phòng thí nghiệm, đã được sử dụng rộng rãi tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Công ty sở hữu nhiều công nghệ cốt lõi và quy trình sản xuất tiên tiến trong lĩnh vực vật tư tiêu hao cho phòng thí nghiệm sinh học. Nhờ hiệu năng kỹ thuật vượt trội, chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ hiệu quả, Jet Biofil đã được lựa chọn tham gia hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu của nhiều nhà cung cấp vật tư phòng thí nghiệm sinh học nổi tiếng thế giới.

Jet Biofil luôn duy trì tinh thần đổi mới sáng tạo và tập trung tăng cường nghiên cứu và phát triển các công nghệ cốt lõi. Hiện nay, công ty sở hữu 208 bằng sáng chế, trong đó có 37 bằng sáng chế phát minh, và đã liên tiếp bốn năm nhận Giải thưởng Bằng sáng chế Phát minh Quốc gia.

Bên cạnh đó, Jet Biofil còn:

  • chủ trì xây dựng 2 tiêu chuẩn cấp tỉnh,
  • 24 tiêu chuẩn nhóm,
  • và tham gia xây dựng 1 tiêu chuẩn quốc gia cùng 3 tiêu chuẩn ngành.