Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385)

Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385) 

là hóa chất dạng lỏng của Bio Basic, dùng cho mục đích nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm có độ tinh khiết 95–100%, CAS 9016-45-9. NP-40 cần được bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng và sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp khi thao tác.

Giá: Liên Hệ

Hotline: 028 6676 7762 (Tư vấn miễn phí)

Giới thiệu Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385)

  • Sản phẩm: NP-40 (octylphenoxypolyethoxylethanol)
  • Danh mục: Hóa chất sinh học phân tử
  • Bảo quản: 18~25°C
  • Vận chuyển: nhiệt độ phòng

Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385)| Thông tin an toàn hóa chất

NP-40 (Octyl Phenoxypolyethoxylethanol) là hóa chất được Bio Basic Inc. cung cấp với mã sản phẩm NDB0385, được chỉ định chỉ sử dụng cho nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và không dùng cho thuốc dành cho người hoặc động vật. Theo SDS, thành phần octyl phenoxypolyethoxylethanol chiếm 95–100% khối lượng, CAS No. 9016-45-9, EC No. 550-024-6.

1. NP-40 là gì?

NP-40 (octyl phenoxypolyethoxylethanol) là một hóa chất dạng lỏng được sử dụng trong môi trường nghiên cứu phòng thí nghiệm. SDS của Bio Basic xác định sản phẩm với mã NDB0385 và khuyến cáo sản phẩm dành cho mục đích nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Thông tin sản phẩm NP-40

Thông tinChi tiết
Tên sản phẩmNP-40 (octyl phenoxypolyethoxylethanol)
Mã sản phẩmNDB0385
CAS No.9016-45-9
EC No.550-024-6
Hàm lượng95–100%
Trạng tháiChất lỏng
Mục đích sử dụngNghiên cứu trong phòng thí nghiệm
Nhà cung cấpBio Basic Inc.
Phiên bản SDS2022

2. Đặc tính nguy hiểm của Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385)

Theo phân loại GHS trong SDS, NP-40 thuộc các nhóm nguy hại sau:

  • Kích ứng da – Nhóm 2 (H315): Gây kích ứng da.
  • Kích ứng mắt – Nhóm 2A (H319): Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
  • Nguy hại lâu dài đối với môi trường nước – Nhóm 2 (H411): Độc đối với sinh vật thủy sinh, gây ảnh hưởng lâu dài.

Khuyến cáo an toàn khi sử dụng

Khi thao tác với NP-40, cần:

  • Rửa kỹ da sau khi tiếp xúc hoặc thao tác với hóa chất.
  • Tránh để hóa chất phát tán ra môi trường.
  • Sử dụng găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và thiết bị bảo vệ mặt phù hợp.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
  • Không hít hơi, sương hoặc khí phát sinh trong quá trình thao tác.
  • Quần áo bị nhiễm hóa chất cần được cởi bỏ và giặt sạch trước khi sử dụng lại.

3. Hướng dẫn sơ cứu khi tiếp xúc NP-40

Nếu hít phải: Đưa người bị phơi nhiễm ra nơi có không khí trong lành. Nếu nạn nhân không thở, tiến hành hô hấp nhân tạo và liên hệ bác sĩ.

Nếu tiếp xúc với da: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng xà phòng và nhiều nước. Nếu cần, tham vấn bác sĩ.

Nếu tiếp xúc với mắt: Rửa mắt thật kỹ bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và liên hệ bác sĩ.

Nếu nuốt phải: Súc miệng bằng nước. Không cho bất cứ thứ gì qua đường miệng đối với người đang bất tỉnh và cần liên hệ bác sĩ.

4. NP-40 có dễ cháy không?

NP-40 không dễ cháy hoặc không bắt cháy. Trong trường hợp xảy ra cháy tại khu vực có hóa chất, có thể sử dụng nước phun, bọt chữa cháy chịu cồn, hóa chất khô hoặc carbon dioxide (CO₂).

Nhân viên chữa cháy cần sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp độc lập khi cần thiết.

5. Xử lý khi NP-40 bị đổ tràn

Khi xảy ra sự cố tràn đổ:

  • Sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân.
  • Tránh hít phải hơi, sương hoặc khí.
  • Đảm bảo khu vực có thông gió phù hợp.
  • Ngăn không cho hóa chất tiếp tục rò rỉ nếu có thể thực hiện an toàn.
  • Không để NP-40 đi vào hệ thống thoát nước.
  • Sử dụng vật liệu hấp thụ trơ để thấm hút hóa chất.
  • Thu gom vào các thùng chứa phù hợp, đậy kín để xử lý như chất thải nguy hại.

6. Hướng dẫn bảo quản NP-40

Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385) cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp để đảm bảo an toàn:

  • Đậy kín bao bì.
  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Sau khi mở, cần đóng kín lại cẩn thận.
  • Đặt bao bì ở tư thế đứng để hạn chế nguy cơ rò rỉ.
  • Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.

7. Thiết bị bảo hộ cá nhân khi sử dụng NP-40

SDS khuyến nghị sử dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp với điều kiện làm việc và mức độ phơi nhiễm.

Bảo vệ tay: Sử dụng găng tay bảo hộ. Kiểm tra găng trước khi sử dụng và tháo găng đúng kỹ thuật để tránh tiếp xúc với mặt ngoài găng bị nhiễm hóa chất. Sau khi thao tác cần rửa và lau khô tay.

Bảo vệ mắt: Sử dụng kính bảo hộ ôm sát mắt; SDS cũng đề cập đến tấm che mặt có kích thước tối thiểu 8 inch.

Bảo vệ cơ thể: Sử dụng trang phục bảo hộ chống hóa chất phù hợp với nồng độ và lượng hóa chất tại nơi làm việc.

Thông gió: Sử dụng hệ thống hút khí cơ học hoặc tủ hút phòng thí nghiệm nhằm hạn chế phơi nhiễm.

8. Tính chất lý hóa của NP-40

Theo SDS, NP-40 có dạng chất lỏng và có mùi đặc trưng. Một số thông số lý hóa như màu sắc, pH, nhiệt độ nóng chảy/đông đặc, nhiệt độ sôi, điểm chớp cháy, áp suất hơi, khối lượng riêng và độ tan trong nước được tài liệu ghi nhận là không có dữ liệu.

Do đó, không nên tự suy đoán hoặc sử dụng các giá trị thông số chưa được SDS này xác nhận.

9. Độ ổn định và khả năng phản ứng

NP-40 được SDS đánh giá là ổn định trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị. Vật liệu cần tránh là các chất oxy hóa mạnh.

Đối với các sản phẩm phân hủy nguy hiểm hình thành trong điều kiện cháy, SDS cho biết bản chất của các sản phẩm phân hủy này chưa được xác định.

10. Thông tin độc tính của NP-40

SDS ghi nhận:

  • Thử nghiệm trên da thỏ: kích ứng da nhẹ.
  • Thử nghiệm trên mắt thỏ: kích ứng mắt nghiêm trọng.
  • Phơi nhiễm kéo dài hoặc lặp lại có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm.
  • Một số dữ liệu về độc tính cấp tính, độc tính sinh sản, gây đột biến tế bào mầm và độc tính cơ quan đích được SDS ghi nhận là không có dữ liệu.

SDS cũng nêu các thông tin bổ sung gồm buồn nôn, đau đầu và nôn, đồng thời lưu ý rằng các đặc tính hóa học, vật lý và độc tính của sản phẩm chưa được nghiên cứu đầy đủ.

11. Tác động của NP-40 đối với môi trường

Đây là một điểm cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng NP-40.

Theo SDS, sản phẩm được phân loại độc đối với sinh vật thủy sinh và gây ảnh hưởng lâu dài. Đồng thời, SDS cho biết hóa chất có khả năng phân hủy sinh học ở mức 97% – readily biodegradable (dễ phân hủy sinh học) theo thông tin từ ECHA.

Không được để NP-40 xâm nhập vào hệ thống thoát nước hoặc phát tán không kiểm soát ra môi trường.

12. Xử lý và tiêu hủy NP-40

Phần hóa chất dư thừa hoặc không thể tái chế nên được chuyển giao cho đơn vị xử lý chất thải được cấp phép.

Bao bì bị nhiễm hóa chất được SDS hướng dẫn xử lý tương tự như sản phẩm chưa sử dụng.

13. Thông tin vận chuyển

Theo SDS Bio Basic, NP-40 không thuộc diện được quản lý trong thông tin vận chuyển (Not regulated).

14. Lưu ý quan trọng khi sử dụng NP-40

NP-40 (octyl phenoxypolyethoxylethanol) trong tài liệu SDS này được xác định là sản phẩm chỉ dành cho mục đích nghiên cứu. Sản phẩm không предназначено cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị ở người và động vật.

Người sử dụng cần đọc kỹ SDS trước khi thao tác, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ và tuân thủ quy trình an toàn hóa chất của phòng thí nghiệm.

Kết luận

Nonidet P-40 (NP-40) 100 ml/chai BioBasic (NDB0385) là hóa chất dạng lỏng dành cho nghiên cứu phòng thí nghiệm. Khi sử dụng cần chú ý nguy cơ kích ứng da, kích ứng mắt và tác động lâu dài đối với môi trường nước. Việc sử dụng găng tay, kính bảo hộ, thông gió phù hợp và xử lý chất thải đúng quy định là những yêu cầu quan trọng để đảm bảo an toàn.

Từ khóa SEO đề xuất: NP-40, octyl phenoxypolyethoxylethanol, NP-40 NDB0385, CAS 9016-45-9, hóa chất NP-40, NP-40 Bio Basic, mua NP-40, NP-40 phòng thí nghiệm, SDS NP-40, an toàn hóa chất NP-40.

NP-40 (octylphenoxypolyethoxylethanol) (NDB0385) 

Chính sách

  • Chính sách giao hàng
    • Thời gian giao hàng: TBR sẽ thông báo thời gian cụ thể trước ít nhất 24h để khách hàng chuẩn bị kho hàng và sắp xếp nhân sự nhận hàng, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.
    • Giao hàng qua hình thức nhân viên giao hàng của TBR hoặc bằng dịch vụ vận chuyển.

    Chi phí vận chuyển:

    • Miễn phí vận chuyển toàn quốc

    Chính sách bảo hành:

    • Điều kiện bảo hành:
      – Sản phẩm đang trong thời gian bảo hàng. (Bảo hành thiết bị 12 tháng kể từ ngày ký biên bản bàn giao)
      – Có tem bảo hành của nhà sản xuất, tem bảo hành của nhà sản xuất phải nguyên vẹn, không rách rời, vỡ nát, biến dạng và không bị tẩy xoá.
      – Số máy còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu tẩy xóa hoặc sửa chữa.
      – Hư hỏng được xác định do lỗi của nhà sản xuất.
      – Sản phẩm phải còn nguyên vẹn, không cong, vênh, rạn nứt, trầy xước, sứt mẻ, nứt khe cắm, vỡ…
      – Sử dụng đúng môi trường, nhiệt độ, độ ẩm và nguồn điện cho phép của máy (có ổn áp và có dây nối đất nếu cần thiết).
      – Chưa can thiệp vào phần cứng (tự ý tháo dỡ, sửa chữa…)
      – Tuân thủ theo tài liệu hướng dẫn sử dụng kèm theo máy.
    • Các trường hợp không được bảo hành miễn phí
      – Không chịu trách nhiệm bảo hành hư hỏng của máy do chủ quan của người sử dụng (do bảo quản không tốt)
      – Lỗi do tự ý lắp đặt, sử dụng, bảo quản không đúng cách, do thiên tai, mất mát, cháy nổ, côn trùng cắn…. gây ra. Không tuân theo sách hướng dẫn sử dụng hoặc các cảnh báo thể hiện trên sản phẩm.
      – Lỗi hao mòn tự nhiên khi sử dụng hoặc do điều kiện môi trường nơi đặt sản phẩm không phù hợp chính sách bảo trì. Hết thời gian bảo hành khách hàng phải thanh toán giá trị và chi phí thay thế hàng hóa. Chịu trách nhiệm bảo trì miễn phí, hướng dẫn lắp đặt thiết bị, hóa chất vận hành chạy thử, đào tạo chuyển giao công nghệ đối với máy móc có sử dụng hóa chất do công ty chúng tôi cung cấp.

    Chính sách bảo trì:
    – Đối với thiết bị TBR hỗ trợ kiểm tra và vệ sinh máy 2 lần/ năm.

Thông tin hãng sản xuất

Bio Basic

Bio Basic Inc. là công ty hỗ trợ nghiên cứu khoa học đời sống được thành lập tại Toronto, Canada – Có trụ sở chính tại Markham, Ontario và Amherst, New York.

Định hướng Bio Basic cung cấp các dịch vụ trong phòng thí nghiệm và vật tư tiêu hao giá cả phải chăng mà vẫn đảm bảo chất lượng. Công ty còn trực tiếp sản xuất gen, oligonucleotide, bộ chiết, thuốc thử PCR và nhiều thiết bị nghiên cứu cần thiết khác.