Potassium chloride, 500 g/chai, BioBasic (PB0440)
- Sản phẩm: Potassium chloride
- Danh mục: Hóa chất cơ bản
- Bảo quản và vận chuyển: nhiệt độ phòng
- Công thức hóa học: KCl
1. NHẬN DẠNG HÓA CHẤT
- Tên sản phẩm: Potassium Chloride – Kali clorua (KCl)
- Mã sản phẩm: PB0440
- Mục đích sử dụng: Chỉ sử dụng cho mục đích sản xuất/gia công tiếp theo.
- Không sử dụng cho thuốc dành cho người hoặc động vật.
- Hàm lượng: Kali clorua 95–100%.
- CAS No.: 7447-40-7
- EC No.: 231-211-8
2. NHẬN DẠNG MỐI NGUY HIỂM
Phân loại GHS:
- Kích ứng da – Cấp 2.
- Kích ứng mắt – Cấp 2.
Từ cảnh báo: Cảnh báo (Warning)
Câu cảnh báo nguy hiểm:
- H315: Gây kích ứng da.
- H319: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
- H335: Có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Biện pháp phòng ngừa:
- Đeo găng tay, quần áo bảo hộ và thiết bị bảo vệ mắt/mặt.
- Nếu tiếp xúc với da: Rửa kỹ bằng nhiều xà phòng và nước.
- Nếu hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi có không khí trong lành và giữ ở tư thế thoải mái để thở.
- Nếu dính vào mắt: Rửa mắt cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ tháo; tiếp tục rửa mắt.
3. THÀNH PHẦN/THÔNG TIN VỀ THÀNH PHẦN
| Thành phần | CAS No. | Hàm lượng |
|---|---|---|
| Potassium Chloride (Kali clorua) | 7447-40-7 | 95–100% |
4. BIỆN PHÁP SƠ CỨU
Tiếp xúc với mắt:
Rửa kỹ bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tiếp xúc với da:
Rửa ngay bằng xà phòng và nhiều nước; cởi bỏ quần áo và giày dép bị nhiễm hóa chất.
Hít phải:
Đưa nạn nhân ra nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, cho thở oxy.
Nuốt phải:
Súc miệng bằng nước, sau đó uống nhiều nước.
Lưu ý dành cho bác sĩ:
Điều trị theo triệu chứng.
5. BIỆN PHÁP CHỮA CHÁY
- Tính dễ cháy: Không cháy.
- Điểm chớp cháy: Chưa xác định.
- Chất chữa cháy phù hợp: Bột hóa chất khô, CO₂, phun nước hoặc bọt thông thường.
- Sản phẩm cháy nguy hiểm: Oxit cacbon và khí hydro clorua (HCl).
- Không nhạy với va đập cơ học.
- Không nhạy với phóng tĩnh điện.
- Nhân viên chữa cháy phải sử dụng thiết bị thở độc lập và đầy đủ trang bị bảo hộ.
6. BIỆN PHÁP XỬ LÝ KHI PHÁT TÁN VÀO MÔI TRƯỜNG
- Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
- Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân.
- Đảm bảo thông gió đầy đủ.
- Nếu an toàn, ngăn chặn việc rò rỉ hoặc tràn đổ tiếp diễn.
- Quét gom hóa chất và cho vào các thùng chứa kín để xử lý.
7. XỬ LÝ VÀ BẢO QUẢN
Xử lý:
- Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
- Cởi bỏ và giặt quần áo bị nhiễm trước khi sử dụng lại.
- Không hít hơi/bụi hóa chất.
Bảo quản:
- Giữ kín bao bì.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thông thoáng.
- Tránh ẩm.
Chất không tương thích:
- Chất oxy hóa mạnh.
- Axit mạnh.
8. KIỂM SOÁT PHƠI NHIỄM/BẢO VỆ CÁ NHÂN
Biện pháp kỹ thuật:
- Có vòi tắm khẩn cấp.
- Có trạm rửa mắt.
- Có hệ thống thông gió.
Bảo vệ mắt/mặt:
Đeo kính bảo hộ kín.
Bảo vệ da/cơ thể:
Mang găng tay và quần áo bảo hộ.
Bảo vệ hô hấp:
Nếu vượt quá giới hạn phơi nhiễm hoặc xảy ra kích ứng, cần sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp được NIOSH/MSHA phê duyệt. Có thể cần mặt nạ cấp khí áp suất dương khi nồng độ chất ô nhiễm trong không khí cao.
Vệ sinh:
Xử lý hóa chất theo các nguyên tắc vệ sinh công nghiệp và thực hành an toàn tốt.
9. TÍNH CHẤT VẬT LÝ VÀ HÓA HỌC
- Màu sắc: Trắng.
- Trạng thái: Bột.
- Mùi: Không có thông tin.
- pH: Không có dữ liệu.
- Điểm sôi: khoảng 1500°C.
- Điểm nóng chảy: khoảng 700°C.
- Tỷ trọng: 1,984.
- Độ tan: Tan.
- Độ tan trong nước: 28 g/100 mL.
- Điểm chớp cháy: Chưa xác định.
10. ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ KHẢ NĂNG PHẢN ỨNG
- Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản khuyến nghị.
- Chất không tương thích: Chất oxy hóa mạnh, axit mạnh.
- Điều kiện cần tránh: Không có thông tin cụ thể được biết dựa trên dữ liệu cung cấp.
- Sản phẩm phân hủy nguy hiểm: Oxit cacbon và khí hydro clorua.
- Trùng hợp nguy hiểm: Không xảy ra.
11. THÔNG TIN ĐỘC TÍNH
- Sản phẩm gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
- Có thể gây hại nếu nuốt phải.
- LD50 đường uống: 2600 mg/kg (chuột).
- Cơ quan đích: Tim.
- Không có ảnh hưởng độc tính mạn tính được biết dựa trên thông tin cung cấp.
12. THÔNG TIN SINH THÁI
Có hại đối với sinh vật thủy sinh.
Một số dữ liệu độc tính được nêu trong MSDS:
- EC50 đối với tảo: 2500 mg/L – 72 giờ.
- LC50 đối với cá Pimephales promelas: 750–1020 mg/L – 96 giờ.
- LC50 đối với cá Lepomis macrochirus: 1060 mg/L – 96 giờ.
- EC50 đối với bọ chét nước (Daphnia magna): 825 mg/L – 48 giờ.
13. XEM XÉT KHI THẢI BỎ
- Thải bỏ vật liệu phù hợp với tất cả các quy định liên bang, tiểu bang và địa phương hiện hành.
- Bao bì nhiễm hóa chất cũng phải được xử lý theo các quy định hiện hành.
14. THÔNG TIN VẬN CHUYỂN
- IATA: Không được quy định là hàng nguy hiểm.
- DOT: Không được quy định là hàng nguy hiểm.
15. THÔNG TIN QUY ĐỊNH
- TSCA: Tuân thủ.
- EINECS/ELINCS: Tuân thủ.
- ENCS: Tuân thủ.
- IECSC: Tuân thủ.
- KECL: Tuân thủ.
- PICCS: Tuân thủ.
- AICS: Tuân thủ.
- SARA 311/312: Mối nguy sức khỏe cấp tính – Có; mối nguy sức khỏe mạn tính – Không; nguy cơ cháy – Không; nguy cơ giải phóng áp suất đột ngột – Không; nguy cơ phản ứng – Không.
- Canada WHMIS: D2B – Vật liệu độc hại.
16. THÔNG TIN KHÁC
- Ngày ban hành: 13/08/2009.
- Ngày sửa đổi: 08/05/2014.
- Tài liệu nêu rằng thông tin được cung cấp nhằm hướng dẫn việc xử lý, sử dụng, gia công, bảo quản, vận chuyển, thải bỏ và xử lý sự cố an toàn; không được xem là bảo đảm về chất lượng hay thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Tóm lại: Theo MSDS này, Kali clorua (KCl) không cháy, nhưng có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Khi thao tác nên sử dụng găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo hộ và thông gió đầy đủ, đồng thời tránh hít bụi và tránh ẩm









