Rack lạnh giữ ống 1.5/2.0ml SSIbio (5630-T6)
Tính năng nổi bật:
Ống PCR/qPCR được sản xuất từ polypropylene nguyên chất, chất lượng cao, giúp đảm bảo độ tinh khiết của mẫu và mang lại độ rõ nét quang học tốt trong quá trình thực hiện phản ứng PCR và qPCR. Sản phẩm phù hợp sử dụng trong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, nghiên cứu và xét nghiệm.
Ống có nhiều lựa chọn về thể tích, kiểu nắp và màu sắc, đáp ứng nhu cầu sử dụng trên nhiều dòng máy PCR/qPCR khác nhau. Với từng dòng máy, người dùng nên tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị để lựa chọn loại ống phù hợp.
Đặc điểm nổi bật Rack lạnh giữ ống 1.5/2.0ml SSIbio (5630-T6)
- Chất liệu: Polypropylene nguyên chất, chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng sinh học phân tử.
- Ứng dụng: Sử dụng cho PCR và qPCR (Real-Time PCR).
- Dung tích: 0.1 mL và 0.2 mL.
- Kiểu nắp: Nắp phẳng, có tùy chọn nắp rời hoặc nắp liền.
- Màu sắc: Thân ống trong (Clear) hoặc trắng đục (White).
- Độ tinh sạch: Được chứng nhận không chứa RNase, DNase, DNA và PCR inhibitors.
- An toàn mẫu: Được kiểm tra pyrogen-free, hỗ trợ hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến mẫu trong quá trình thực nghiệm.
Tính năng chỉ thị nhiệt độ Rack lạnh giữ ống 1.5/2.0ml SSIbio (5630-T6)
Ống được tích hợp công nghệ chỉ thị nhiệt độ bằng màu, hỗ trợ theo dõi điều kiện bảo quản mẫu:
- Màu sắc chuyển từ xanh lá sang vàng khi nhiệt độ đạt 7°C.
- Có khả năng giữ nhiệt khoảng 3,5 giờ ở 4°C.
- Giúp duy trì nhiệt độ mẫu dưới 4°C tối đa khoảng 3,5 giờ, hỗ trợ bảo quản mẫu trong quá trình thao tác và vận chuyển ngắn hạn.
Ứng dụng của ống PCR/qPCR
Ống PCR/qPCR được sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh học phân tử, bao gồm:
- Phản ứng PCR khuếch đại DNA.
- Real-Time PCR/qPCR định tính và định lượng.
- Phân tích và nghiên cứu DNA/RNA sau bước chuẩn bị mẫu.
- Nghiên cứu di truyền học, sinh học phân tử và công nghệ sinh học.
- Các quy trình xét nghiệm và nghiên cứu cần vật tư có độ tinh sạch cao.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu | Polypropylene nguyên chất, chất lượng cao |
| Ứng dụng | PCR/qPCR |
| Thể tích | 0.1 mL / 0.2 mL |
| Kiểu nắp | Nắp phẳng, nắp rời/liền |
| Màu sắc | Trong (Clear) / Trắng đục (White) |
| RNase/DNase/DNA | Đã kiểm tra |
| PCR inhibitors | Đã kiểm tra |
| Pyrogen | Tested pyrogen-free |
| Chỉ thị nhiệt độ | Chuyển màu xanh lá → vàng ở 7°C |
| Thời gian giữ nhiệt | Khoảng 3,5 giờ ở 4°C |
| Duy trì nhiệt độ mẫu | Dưới 4°C tối đa khoảng 3,5 giờ |
Lưu ý: Khả năng tương thích của ống PCR/qPCR có thể khác nhau tùy từng thiết bị. Vui lòng tham khảo Hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất máy PCR/qPCR trước khi lựa chọn sản phẩm.









